repair
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
repair /rɪ.ˈpɛr/
- Sự sửa chữa, sự tu sửa.
- to be under repair — đang được sửa chữa
- to be beyond repair — không thể sửa chữa được nữa
- repairs done while you wait — sửa lấy ngay
- Sự hồi phục.
- repair of one's health — sự hồi phục sức khoẻ
- Tình trạng sử dụng được, tình trạng còn tốt.
- to be in good repair — con tốt
- to be out of repair — không dùng được
- to keep in good repair — giữ gìn tốt
Ngoại động từ [sửa]
repair ngoại động từ /rɪ.ˈpɛr/
- Sửa chữa (máy móc), tu sửa (nhà cửa); vá (quần áo).
- Sửa, chuộc (lỗi).
- to repair an error — sửa một sai lầm
- Đền bù (thiệt hại).
- to repair a loss — đền bù sự thiệt hại
- Hồi phục sức khoẻ.
- Dùng đến.
- to repair to some expedient to do something — dùng đến mưu chước gì để làm việc
Chia động từ [sửa]
repair
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to repair | |||||
| Phân từ hiện tại | repairing | |||||
| Phân từ quá khứ | repaired | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | repair | repair hoặc repairest¹ | repairs hoặc repaireth¹ | repair | repair | repair |
| Quá khứ | repaired | repaired hoặc repairedst¹ | repaired | repaired | repaired | repaired |
| Tương lai | will/shall² repair | will/shall repair hoặc wilt/shalt¹ repair | will/shall repair | will/shall repair | will/shall repair | will/shall repair |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | repair | repair hoặc repairest¹ | repair | repair | repair | repair |
| Quá khứ | repaired | repaired | repaired | repaired | repaired | repaired |
| Tương lai | were to repair hoặc should repair | were to repair hoặc should repair | were to repair hoặc should repair | were to repair hoặc should repair | were to repair hoặc should repair | were to repair hoặc should repair |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | repair | — | let’s repair | repair | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ [sửa]
repair /rɪ.ˈpɛr/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự năng lui tới, sự vãng lai.
- to have repair to a place — năng lui tơi một nơi nào
- place of great repair — nơi đông người lui tới
Nội động từ [sửa]
repair nội động từ /rɪ.ˈpɛr/
Chia động từ [sửa]
repair
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to repair | |||||
| Phân từ hiện tại | repairing | |||||
| Phân từ quá khứ | repaired | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | repair | repair hoặc repairest¹ | repairs hoặc repaireth¹ | repair | repair | repair |
| Quá khứ | repaired | repaired hoặc repairedst¹ | repaired | repaired | repaired | repaired |
| Tương lai | will/shall² repair | will/shall repair hoặc wilt/shalt¹ repair | will/shall repair | will/shall repair | will/shall repair | will/shall repair |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | repair | repair hoặc repairest¹ | repair | repair | repair | repair |
| Quá khứ | repaired | repaired | repaired | repaired | repaired | repaired |
| Tương lai | were to repair hoặc should repair | were to repair hoặc should repair | were to repair hoặc should repair | were to repair hoặc should repair | were to repair hoặc should repair | were to repair hoặc should repair |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | repair | — | let’s repair | repair | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)