repartie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
repartie
/ʁə.paʁ.ti/
reparties
/ʁə.paʁ.ti/

repartie gc /ʁə.paʁ.ti/

  1. Lời ứng đối, lời đối đáp.
    Il a la repartie spirituelle — ông ta có lời đối đáp dí dỏm

Tham khảo[sửa]