repeated
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
repeated
[sửa] Chia động từ
repeat
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to repeat | |||||
| Phân từ hiện tại | repeating | |||||
| Phân từ quá khứ | repeated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | repeat | repeat hoặc repeatest¹ | repeats hoặc repeateth¹ | repeat | repeat | repeat |
| Quá khứ | repeated | repeated, hoặc repeatedst¹ | repeated | repeated | repeated | repeated |
| Tương lai | will/shall² repeat | will/shall repeat hoặc wilt/shalt¹ repeat | will/shall repeat | will/shall repeat | will/shall repeat | will/shall repeat |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | repeat | repeat hoặc repeatest¹ | repeat | repeat | repeat | repeat |
| Quá khứ | repeated | repeated | repeated | repeated | repeated | repeated |
| Tương lai | were to repeat hoặc should repeat | were to repeat hoặc should repeat | were to repeat hoặc should repeat | were to repeat hoặc should repeat | were to repeat hoặc should repeat | were to repeat hoặc should repeat |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | repeat | — | let’s repeat | repeat | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tính từ
repeated /rɪ.ˈpi.təd/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)