repetition
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
repetition /ˌrɛ.pə.ˈtɪ.ʃən/
- Sự nhắc lại, sự lặp lại; điều nhắc lại, điều lặp lại.
- Sự bắt chước.
- a mere repetition — chỉ là một sự bắt chước
- Bài học thuộc lòng.
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Bản sao chép.
- (Âm nhạc) Sự tập duyệt.
- (Âm nhạc) Ngón mổ liên tục.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)