repli
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| repli /ʁə.pli/ |
replis /ʁə.pli/ |
repli gđ /ʁə.pli/
- Mép gập, nếp gập sâu.
- Khúc cuộn.
- Les replis de l’intestin — những khúc cuộn của ruột
- (Giải phẫu) Nếp.
- Replis adipeux — nếp mỡ
- (Nghĩa bóng) Chỗ sâu kín, uẩn khúc.
- Les replis du cœur — những uẩn khúc trong lòng
- (Quân sự) Sự rút lui.
- Repli stratégique — sự rút lui chiến lược
- (Nghĩa bóng) Sự lắng mình.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)