repousser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

repousser ngoại động từ /ʁə.pu.se/

  1. Đẩy lùi; đẩy ra, đẩy.
    Repousser l’ennemi — đẩy lùi quân địch
    repousser une attaque — đẩy lùi một cuộc tấn công
    repousser une chaise du pied — dùng chân đẩy cái ghế ra
  2. Gạt đi.
    Repousser une idée — gạt một ý nghĩ đi
    repousser une proposition — bác một đề nghị
  3. Làm cho chán ghét, làm cho ghê tởm.
    Aspect qui nous repousse — dáng vẻ làm cho người ta ghê tởm
  4. (Kỹ thuật) Rập nổi.
  5. Hoãn.
    Repousser un rendez-vous — hoãn một cuộc hẹn gặp
  6. Mọc lại.
    Cet arbre a repoussé d’autres branches — cây này đã mọc lại những cành khác

Nội động từ[sửa]

repousser nội động từ /ʁə.pu.se/

  1. Đẩy lại, bật lại.
    Ressort qui ne repousse pas — lò xo không bật lại
  2. Mọc lại (râu, cỏ... ).

Tham khảo[sửa]