representation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
representation /ˌrɛ.prɪ.ˌzɛn.ˈteɪ.ʃən/
- Sự tiêu biểu, sự tượng trưng.
- Sự đại diện; sự thay mặt; những người đại diện.
- Sự miêu tả, sự hình dung.
- Sự đóng (một vai kịch); sự diễn (một vở kịch).
- (Thường Số nhiều) lời phản kháng.
- to make representations to somebody — phản kháng ai
- (Toán học) Sự biểu diễn.
- graphical representation — sự biểu diễn bằng đồ thị
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)