representative
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
representative /ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.tə.tɪv/
- Miêu tả, biểu hiện.
- manuscripts representative of monastic life — những sách viết tay miêu tả cuộc đời tu hành
- Tiêu biểu, tượng trưng; đại diện.
- a meeting of representative men — cuộc họp của những người tiêu biểu
- a representative collection of stamps — bộ sưu tập tem tiêu biểu
- (Chính trị) Đại nghị.
- representative government — chính thể đại nghị
- (Toán học) Biểu diễn.
- representative system — hệ biểu diễn
Danh từ [sửa]
representative /ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.tə.tɪv/
- Cái tiêu biểu, cái tượng trưng, cái điển hình, mẫu.
- Người đại biểu, người đại diện.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Nghị viên.
- the House of Representative — (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạ nghị viện
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)