representative

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

representative /ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.tə.tɪv/

  1. Miêu tả, biểu hiện.
    manuscripts representative of monastic life — những sách viết tay miêu tả cuộc đời tu hành
  2. Tiêu biểu, tượng trưng; đại diện.
    a meeting of representative men — cuộc họp của những người tiêu biểu
    a representative collection of stamps — bộ sưu tập tem tiêu biểu
  3. (Chính trị) Đại nghị.
    representative government — chính thể đại nghị
  4. (Toán học) Biểu diễn.
    representative system — hệ biểu diễn

Danh từ[sửa]

representative /ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.tə.tɪv/

  1. Cái tiêu biểu, cái tượng trưng, cái điển hình, mẫu.
  2. Người đại biểu, người đại diện.
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Nghị viên.
    the House of Representative — (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạ nghị viện

Tham khảo[sửa]