reproving

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

reproving

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của reprove.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

reproving

  1. Thể hiện sự quở trách, thể hiện sự mắng mỏ.

Tham khảo[sửa]