repugnance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
repugnance /rɪ.ˈpəɡ.nənts/
- Sự ghê tởm; sự ghét, mối ác cảm.
- Sự không hợp nhau, sự xung khắc, sự mâu thuẫn.
- the repugnance of (between) a couple — sự xung khắc giữa đôi vợ chồng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)