repulsive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
repulsive /.sɪv/
- Ghê tởm, gớm guốc.
- a repulsive sight — một cảnh tượng gớm guốc
- (Thơ ca) Chống, kháng cự.
- (Vật lý) Đẩy.
- repulsive force — lực đẩy
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Lạnh lùng, xa cách (thái độ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)