requisite
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
requisite /ˈrɛ.kwə.zət/
- Cần thiết.
- things requisite for travel — đồ dùng cần thiết để đi đường
[sửa] Danh từ
requisite /ˈrɛ.kwə.zət/
- Điều kiện tất yếu, điều kiện cần thiết.
- Vật cần thiết, đồ dùng cần thiết.
- office requisites — đồ dùng văn phòng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)