reseat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

reseat ngoại động từ

  1. Trang bị ghế mới (cho nhà hát... ).

Tham khảo[sửa]