reservation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

reservation /ˌrɛ.zɜː.ˈveɪ.ʃən/

  1. Sự hạn chế; điều kiện hạn chế.
    mental reservation — thái độ ngầm biểu lộ sự hạn chế tán thành (cái gì)
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Vùng đất dành riêng.
    Indian reservation — vùng dành riêng cho người da đỏ
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sự dành trước, sự giữ trước (vé tàu, buồng ở, chỗ ngồi ở rạp hát).
  4. (Pháp lý) Sự bảo lưu.

Tham khảo[sửa]