reserve

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

reserve /rɪ.ˈzɜːv/

  1. Sự dự trữ; vật dự trữ.
    the gold reserve — số vàng dự trữ
    in reserve — để dự trữ
    to keep in reserve — dự trữ
  2. (Quân sự) ((thường) số nhiều) quân dự bị, lực lượng dự trữ.
  3. (Thể dục,thể thao) Đấu thủ dự bị.
  4. Sự hạn chế; giới hạn; sự dè dặt.
    with all reserve; with all proper reserves — với tất cả những sự dè dặt
    to accept without reserve — thừa nhận hoàn toàn
  5. Tính dè dặt; sự kín đáo; sự giữ gìn.
  6. Thái độ lạnh nhạt, sự lânh đạm.
  7. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Khu đất dành riêng (để làm việc gì).

Ngoại động từ[sửa]

reserve ngoại động từ /rɪ.ˈzɜːv/

  1. Để dành, dự trữ.
    to reserve some money for later use — dự trữ một ít tiền để dùng sau này
  2. Dành trước, giữ trước.
    to reserve a seat at the theatre — dành trước một ghế ở rạp hát
  3. Dành riêng.
  4. (Pháp lý) Bảo lưu.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]