reservist

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

reservist /rɪ.ˈzɜː.vɪst/

  1. Lính dự bị.
  2. (Thể dục,thể thao) Đấu thủ dự bị.

Tham khảo[sửa]