residential

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

residential /ˌrɛ.zə.ˈdɛnt.ʃəl/

  1. (Thuộc) Nhà ở, (thuộc) nhà riêng.
    residential address — địa chỉ nhà ở
    residential district — khu vực nhà ở (không phải khu cơ quan hay khu buôn bán)
    residential rental — (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiền thuê nhà
  2. liên quan tới nơi cư trú.
    the residential qualification for voters — tư cách cư trú đối với cử tri

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa