resolution

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

Số ít
resolution

Số nhiều
đếm được và không đếm được; resolutions

resolution (đếm được và không đếm được; số nhiều resolutions) /ˌrɛ.zə.ˈluː.ʃən/

  1. Nghị quyết.
    to adopt a resolution — thông qua một nghị quyết
  2. Sự cương quyết, sự kiên quyết, sự quyết tâm.
    to show a great resolution — biểu thị một quyết tâm lớn
  3. Quyết định, ý định kiên quyết.
    to carry out a resolution — thực hiện một quyết định
    good resolutions — ý định gắng sửa những thói xấu
    what have become of your good resolutions? — những ý định gắng sửa thói xấu của anh đã đi đến đâu rồi?
  4. Sự giải quyết (vấn đề, mối nghi ngờ).
  5. Sự dung giải, sự phân tích; sự chuyển (sang trạng thái khác).
    resolution of water into steam — sự chuyển nước thành hơi
  6. (Y học) Sự tiêu độc, sự tiêu tan.
  7. (Âm nhạc) Sự chuyển sang thuận tai.
  8. (Văn học) Sự thay thế hai âm tiết ngắn bằng một âm tiết dài.
  9. (Toán học) Cách giải, sự giải.
    resolution of vectors — sự giải vectơ
  10. (Tin học; nhiếp ảnh) Độ phân giải.

Đồng nghĩa

sự cương quyết

Tham khảo