resolve

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

resolve /rɪ.ˈzɑːlv/

  1. Quyết tâm, ý kiên quyết.
    to take a great resolve to shrink from no difficulty — kiên quyết không lùi bước trước một khó khăn nào

[sửa] Động từ

resolve /rɪ.ˈzɑːlv/

  1. Kiên quyết (làm gì).
    to be resolved — kiên quyết
  2. Quyết định.
  3. Giải quyết (khó khăn, vấn đề, mối nghi ngờ... ).
  4. (Hoá học) Phân giải, phân tích, chuyển (sang một trạng thái khác).
    water may be resolved into oxygen and hydrogen — nước có thể phân tích thành ôxy và hyđro
  5. Tiêu độc, tiêu tan.
  6. (Âm nhạc) Chuyển sang thuận tai.
  7. (Toán học) Giải (bài toán... ).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa