respectable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

respectable /rɪ.ˈspɛk.tə.bəl/

  1. Đáng trọng; đáng kính.
  2. Đứng đắn, đoan trang, chỉnh tề.
    respectable people — những người đứng đắn đáng trọng
    respectable clothes — quần áo chỉnh tề
  3. Kha khá, khá lớn, đáng kể.
    of respectable height — có tầm cao kha khá
    a respectable sum of money — số tiền khá lớn

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực respectable
/ʁɛs.pɛk.tabl/
respectables
/ʁɛs.pɛk.tabl/
Giống cái respectable
/ʁɛs.pɛk.tabl/
respectables
/ʁɛs.pɛk.tabl/

respectable /ʁɛs.pɛk.tabl/

  1. Đáng kính.
    Un vieillard respectable — một cụ già đáng kính
  2. Kha khá.
    Une somme respectable — một số tiền kha khá

Tham khảo[sửa]