respective
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
respective /rɪ.ˈspɛk.tɪv/
- Riêng từng người, riêng từng cái; tương ứng (với vị trí, thứ tự, địa vị... ).
- they went to their respective houses — họ trở về nhà riêng của mình
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)