respectively
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Phó từ
respectively
- Riêng từng người, riêng từng cái; tương ứng (với vị trí, thứ tự, địa vị).
- A and B won their first and second prizes respectively — A và B được hai phần thưởng đầu, A phần thưởng thứ nhất, B phần thưởng thứ hai
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)