respite
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
respite /ˈrɛs.pət/
- Sự hoãn (thi hành bản án, trừng phạt... ).
- Thời gian nghỉ ngơi.
- a respite from hard work — sự nghỉ ngơi sau lúc làm việc nặng nhọc
Ngoại động từ
respite ngoại động từ /ˈrɛs.pət/
- Hoãn (thi hành một bản án... ).
- to respite a condement man — hoãn án tử hình cho một người
- Cho (ai) nghỉ ngơi.
- (Y học) Làm đỡ trong chốc lát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)