respond

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Nội động từ [sửa]

respond nội động từ /rɪ.ˈspɑːnd/

  1. Phản ứng lại.
    to respond with a blow — đập lại bằng một đòn
  2. Đáp lại, hưởng ứng (lời kêu gọi, sự đối xử tốt... ).
    to respond to the appeal — hưởng ứng lời kêu gọi
    to respond to someone's kindness — đáp lại lòng tốt của ai

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]