restless
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
restless /ˈrɛst.ləs/
- Không nghỉ, không ngừng.
- Không yên, luôn luôn động đậy, hiếu động.
- Không nghỉ được, không ngủ được, thao thức; bồn chồn, áy náy.
- a restless night — một đêm thao thức
- he looked restless all the time — anh ta trông có vẻ bồn chồn sốt ruột
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)