restrictive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

restrictive /rɪ.ˈstrɪk.tɪv/

  1. Hạn chế, giới hạn, thu hẹp.
    restrictive practices — biện pháp hạn chế (sản xuất công nghiệp...)

Tham khảo[sửa]