retardé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | retardé /ʁə.taʁ.de/ |
retardés /ʁə.taʁ.de/ |
| Giống cái | retardée /ʁə.taʁ.de/ |
retardées /ʁə.taʁ.de/ |
retardé /ʁə.taʁ.de/
- Chậm (lại).
- Mouvement uniformément retardé — chuyển động chậm đều
- Hoãn lại.
- Départ retardé — sự ra đi hoãn lại
- Chậm phát triển.
- Enfant retardé — đứa bé chậm phát triển
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| retardé /ʁə.taʁ.de/ |
retardés /ʁə.taʁ.de/ |
retardé gđ /ʁə.taʁ.de/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)