retardé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực retardé
/ʁə.taʁ.de/
retardés
/ʁə.taʁ.de/
Giống cái retardée
/ʁə.taʁ.de/
retardées
/ʁə.taʁ.de/

retardé /ʁə.taʁ.de/

  1. Chậm (lại).
    Mouvement uniformément retardé — chuyển động chậm đều
  2. Hoãn lại.
    Départ retardé — sự ra đi hoãn lại
  3. Chậm phát triển.
    Enfant retardé — đứa bé chậm phát triển

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
retardé
/ʁə.taʁ.de/
retardés
/ʁə.taʁ.de/

retardé /ʁə.taʁ.de/

  1. Trẻ chậm phát triển.

Tham khảo[sửa]