rethink
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
rethink ngoại động từ /ˌri.ˈθɪŋk/
- Suy tính lại, cân nhắc lại.
Danh từ [sửa]
rethink /ˌri.ˈθɪŋk/
- Sự suy tính lại, sự cân nhắc lại.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)