reticent

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

reticent /.sənt/

  1. Trầm lặng, ít nói; dè dặt kín đáo trong lời nói.

Tham khảo