retiré
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | retiré /ʁǝ.ti.ʁe/ |
retirés /ʁǝ.ti.ʁe/ |
| Giống cái | retirée /ʁǝ.ti.ʁe/ |
retirées /ʁǝ.ti.ʁe/ |
retiré /ʁǝ.ti.ʁe/
- Hẻo lánh.
- Lieu retiré — nơi hẻo lánh
- Ẩn dật.
- Vivre retiré — sống ẩn dật
- Không hoạt động nữa, không kinh doanh nữa.
- Marchand retiré — nhà buôn không kinh doanh nữa
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)