retractable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
retractable /rɪ.ˈtræk.tə.bᵊl/
- Có thể rụt vào, có thể co vào.
- retractable indercarriage — bộ bánh hạ cánh có thể rút lên được (ở máy bay)
- Có thể rút lại (lời hứa, ý kiến... ); có thể huỷ bỏ (lời tuyên bố); có thể chối (lời nói).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)