retrieval
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
retrieval /rɪ.ˈtri.vəl/
- Sự lấy lại, sự thu hồi, sự tìm và mang (thú, chim bắn được) về.
- Sự phục hồi, sự xây dựng lại (cơ nghiệp).
- the retrieval of one's fortunes — sự xây dựng lại được cơ nghiệp
- Sự bồi thường (tổn thất); sự sửa chữa (lỗi).
- beyond retrieval — mất không thể bù lại được
- (+ from) Sự cứu thoát khỏi.
- a retrieval from certain death — sự cứu thoát khỏi một cái chết chắc chắn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)