revêtir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
revêtir ngoại động từ /ʁə.ve.tiʁ/
- Mặc.
- Revêtir l’uniforme — mặc đồng phục
- L’uniforme qui le revêt — bộ đồng phục mà nó mặc
- Trát, phủ.
- Revêtir un mur — trát tường
- Revêtir de gazon une allée — phủ cỏ một lối đi
- Route non revêtue — đường không rải lớp phủ mặt
- Phong (chức).
- Revêtir quelqu'un d’une charge — phong cho ai một chức
- Che đậy.
- Revêtir le mal des apparences du bien — lấy vẻ tốt mà che đậy cái xấu
- (Nghĩa bóng) Khoác bộ áo, có vẻ.
- Lutte qui revêt un caractère dangereux — cuộc đấu tranh có vẻ nguy hiểm
- revêtir de signature — ký vào
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)