revelation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
revelation /ˌrɛ.və.ˈleɪ.ʃən/
- Sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật... ).
- (Tôn giáo) Sự soi rạng, thiên khải.
- (Tôn giáo) (the revelation) sách khải huyền (cuốn cuối cùng của bộ kinh Tân ước).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)