revenu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | revenu /ʁəv.ny/ |
revenus /ʁəv.ny/ |
| Giống cái | revenue /ʁəv.ny/ |
revenues /ʁəv.ny/ |
revenu /ʁəv.ny/
- Chán ngấy.
- Il semble revenu de tout — nó hình như chán ngấy mọi thứ
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| revenu /ʁəv.ny/ |
revenus /ʁəv.ny/ |
revenu gđ /ʁəv.ny/
- Thu nhập; lợi tức.
- Terre d’un gros revenu — đất cho thu nhập nhiều
- Impôt sur le revenu — thuế lợi tức
- Revenu national — thu nhập quốc dân
- (Kỹ thuật) Sự ram (thép).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)