reverential

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

reverential /ˌrɛ.və.ˈrɛn(t).ʃəl/

  1. Tỏ vẻ tôn kính, tỏ vẻ kính trọng.

Tham khảo[sửa]