reversible
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
reversible /rɪ.ˈvɜː.sə.bəl/
- Phải trả lại.
- reversible possessions — của cải phải trả giá
- Không có mặt trái, hai mặt như nhau (vải).
- reversible cloth — vải không có mặt phải mặt trái
- (Vật lý) ; (toán học) thuận nghịch, nghịch được.
- reversible motion — chuyển động thuận nghịch
- reversible transformation — phép biến đổi nghịch được
- Có thể huỷ bỏ, thủ tiêu được (đạo luật, bản án... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)