revolutionary
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
revolutionary /.ʃə.ˌnɛr.i/
- Cách mạng.
- the revolutionary movement — phong trao cách mạng
- revolutionary ideas — những tư tưởng cách mạng
[sửa] Danh từ
revolutionary /.ʃə.ˌnɛr.i/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)