revulsive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

revulsive

  1. (Y học) Gây chuyển bệnh, lùa bệnh.

Danh từ[sửa]

revulsive

  1. (Y học) Thuốc gây chuyển bệnh, thuốc lùa bệnh.

Tham khảo[sửa]