rhabiller
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
rhabiller ngoại động từ /ʁa.bi.je/
- Sửa chữa.
- Rhabiller un chemin — sửa chữa một con đường
- Mặc lại quần áo cho.
- Rhabiller un enfant — mặc lại quần áo cho em bé
- (Nghĩa bóng) Đổi mới bề ngoài, đổi mới hình thức.
- Rhabiller de vieilles idées avec des mots nouveaux — dùng từ mới để đổi mới bề ngoài những ý cũ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)