rhotacisme
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
rhotacisme gđ
- (Ngôn ngữ học) Hiện tượng r hóa.
- (Y học) Chứng ngọng r.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)