rib

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

rib /ˈrɪb/

  1. Xương sườn.
    floating ribs — xương sườn cụt
    to poke someone in the ribs — thúc vào sườn ai
  2. Gân (lá cây, gáy sách, cánh sâu bọ... ); sọc (nhung kẻ... ); vết gợn lăn tăn (trên cát ướt); đường rạch (ở vỏ hến, trên các luống cây).
  3. Vật đỡ, thanh chống (tường, sàn); gọng (ô); sườn (tàu).
  4. (Đùa cợt) Vợ, đàn bà.
  5. gỗ mỏng (để gò thanh đàn).

[sửa] Ngoại động từ

rib ngoại động từ /ˈrɪb/

  1. Thêm đường kẻ vào.
    rib bed velvet — nhung kẻ
  2. Cây thành luống.
  3. Chống đỡ (vật gì).
  4. (Từ lóng) Trêu chòng, chòng ghẹo; chế giễu (ai).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa