riche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | riche /ʁiʃ/ |
riches /ʁiʃ/ |
| Giống cái | riche /ʁiʃ/ |
riches /ʁiʃ/ |
riche
- Giàu.
- Un riche capitaliste — nhà tư bản giàu
- Aliment riche en vitamines — thức ăn giàu vitamin
- Màu mỡ (đất).
- Phong phú, dồi dào.
- Une langue riche — một ngôn ngữ phong phú
- Sang trọng.
- De riches broderies — đồ thêu sang trọng
- (Thông tục) Có giá trị, rất hay.
- Une riche idée — một ý kiến rất hay
- ce n'est pas riche — (thân mật) không có giá trị gì
- c’est une riche nature — (thân mật) đó là một con người nhiều khả năng và nghị lực+ (mỉa mai) đó là một con người đẫy đà tốt béo
- faire un riche mariage — lấy vợ giàu; lấy chồng giàu
- riche comme Crésus — giàu như Thạch Sùng Vương Khải
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | riche /ʁiʃ/ |
riches /ʁiʃ/ |
| Giống cái | riche /ʁiʃ/ |
riches /ʁiʃ/ |
riche
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)