ridicule
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
ridicule /ˈrɪ.də.ˌkjuːl/
- Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự giễu cợt, sự bông đùa.
- to turn into ridicule — chế nhạo, bông đùa
- in ridicule of — để chế nhạo, để giễu cợt
- to give cause for ridicule; to be open to ridicule — khiến người ta có thể chế nhạo
- to invite ridicule — làm trò cười
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Ngoại động từ
ridicule ngoại động từ /ˈrɪ.də.ˌkjuːl/
[sửa] Chia động từ
ridicule
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to ridicule | |||||
| Phân từ hiện tại | ridiculing | |||||
| Phân từ quá khứ | ridiculed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ridicule | ridicule hoặc ridiculest¹ | ridicules hoặc ridiculeth¹ | ridicule | ridicule | ridicule |
| Quá khứ | ridiculed | ridiculed, hoặc ridiculedst¹ | ridiculed | ridiculed | ridiculed | ridiculed |
| Tương lai | will/shall² ridicule | will/shall ridicule hoặc wilt/shalt¹ ridicule | will/shall ridicule | will/shall ridicule | will/shall ridicule | will/shall ridicule |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ridicule | ridicule hoặc ridiculest¹ | ridicule | ridicule | ridicule | ridicule |
| Quá khứ | ridiculed | ridiculed | ridiculed | ridiculed | ridiculed | ridiculed |
| Tương lai | were to ridicule hoặc should ridicule | were to ridicule hoặc should ridicule | were to ridicule hoặc should ridicule | were to ridicule hoặc should ridicule | were to ridicule hoặc should ridicule | were to ridicule hoặc should ridicule |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | ridicule | — | let’s ridicule | ridicule | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ridicule /ʁi.di.kyl/ |
ridicules /ʁi.di.kyl/ |
| Giống cái | ridicule /ʁi.di.kyl/ |
ridicules /ʁi.di.kyl/ |
ridicule /ʁi.di.kyl/
- Nực cười.
- Dire des choses ridicules — nói những điều nực cười
- Chẳng là bao.
- Une somme ridicule — một số tiền chẳng là bao
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ridicule /ʁi.di.kyl/ |
ridicules /ʁi.di.kyl/ |
| Giống cái | ridicule /ʁi.di.kyl/ |
ridicules /ʁi.di.kyl/ |
ridicule /ʁi.di.kyl/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ridicule /ʁi.di.kyl/ |
ridicules /ʁi.di.kyl/ |
ridicule gđ /ʁi.di.kyl/
- Cái nực cười.
- Trò buồn cười.
- Peindre les ridicules de son temps — miêu tả những trò buồn cười của thời đại
- tourner en ridicule — làm cho thành trò cười, chế giễu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)