ridiculous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

ridiculous /rə.ˈdɪ.kjə.ləs/

  1. Buồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng.
    a ridiculous man — một người lố bịch
    a ridiculous speech — một bài diễn văn lố bịch tức cười

Tham khảo[sửa]