riffauder
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
riffauder ngoại động từ /ʁi.fɔ.de/
- (Tiếng lóng, biệt ngữ, từ cũ, nghĩa cũ) Đốt cháy.
- Riffauder une maison — đốt cháy một ngôi nhà
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)