rifleman

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rifleman /.mən/

  1. (Quân sự) Lính mang súng trường.

Tham khảo[sửa]