rimelig

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc rimelig
gt rimelig
Số nhiều rimelige
Cấp so sánh rimeligere
cao rimeligst

rimelig

  1. Phải chăng, vừa phải.
    Denne forretningen holder rimelige priser.
    rett og rimelig — Hợp tình hợp lý.
  2. Hợp lệ, phải lẽ.
    Allting har sin rimelige forklaring.

Tham khảo[sửa]