rimelig
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | rimelig |
| trung | rimelig | |
| Số nhiều | rimelige | |
| Cấp | so sánh | rimeligere |
| cao | rimeligst | |
rimelig
- Phải chăng, vừa phải.
- Denne forretningen holder rimelige priser.
- rett og rimelig — Hợp tình hợp lý.
- Hợp lệ, phải lẽ.
- Allting har sin rimelige forklaring.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)