rimer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
rimer
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
rimer nội động từ /ʁi.me/
- Hợp vần, ăn vần.
- Deux mots qui riment ensemble — hai từ ăn vần với nhau
- Gieo vần, làm thơ.
- Aimer à rimer — thích làm thơ
- cela ne rime à rien — điều đó không có nghĩa lý gì
[sửa] Ngoại động từ
rimer ngoại động từ /ʁi.me/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)