rincer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

rincer ngoại động từ /ʁɛ̃.se/

  1. Rửa, súc.
    Rincer des verres — rửa cốc
    Rincer des bouteilles — súc chai
  2. Giũ, xả.
    Rincer du linge — giũ quần áo
  3. (Thông tục) Thua sạch, mất sạch.
    Il a été rincé — nó đánh bạc thua sạch

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa